móc máy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quét dọn, lau chùi một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ, bao gồm cả những chỗ khuất, góc nhỏ: Hành động dọn dẹp sạch sẽ đến từng chi tiết, không bỏ sót ngóc ngách nào.
- Tìm kiếm, moi móc, chỉ trích một cách châm chọc, ám chỉ những điểm xấu, sai sót của người khác: Hành động cố ý khơi ra hoặc nhắc đến những khuyết điểm, điều không hay của ai đó một cách không trực tiếp, thường với ý mỉa mai, chê bai.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1 - Dọn dẹp kỹ lưỡng):
- Chị ấy móc máy từng ngóc ngách trong nhà để chuẩn bị đón Tết.
- Công việc vệ sinh không chỉ lau bề mặt mà còn phải móc máy cả những khe tủ, gầm giường.
Động từ (Nghĩa 2 - Chỉ trích, moi móc):
- Anh ta không bao giờ nói thẳng mà chỉ thích móc máy lỗi của đồng nghiệp trong các cuộc họp.
- Đừng có móc máy chuyện cũ của người ta nữa, ai mà chẳng có lúc sai lầm.
Các cách sử dụng nâng cao
"móc máy chuyện đã qua": cố tình đào bới, nhắc lại những chuyện không hay đã xảy ra từ lâu.
- Cứ mỗi lần cãi nhau, cô ấy lại móc máy chuyện đã qua khiến anh ấy rất bực mình.
"móc máy cho sạch sẽ": dọn dẹp một cách triệt để, không để sót bụi bẩn ở bất kỳ đâu.
- Trước khi dọn nhà đi, họ đã móc máy cho sạch sẽ từng căn phòng.
Biến thể và từ gần giống
- Móc (đg): Có nghĩa tương tự "móc máy" ở cả hai khía cạnh: dọn dẹp kỹ (ví dụ: ) và moi móc, châm chọc (ví dụ: ).
- Moi móc (đg): Nhấn mạnh hành động tìm kiếm, khơi ra những điều riêng tư, tiêu cực (thường dùng với nghĩa 2 của "móc máy").
Từ đồng nghĩa
- Quét tước kỹ lưỡng: (cho nghĩa 1) lau dọn rất cẩn thận và tỉ mỉ.
- Châm chọc, nói mát, nói xa nói gần: (cho nghĩa 2) nói những lời có ý chê bai, chỉ trích một cách gián tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở phần "Các cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Từ "móc máy" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động mà nó mô tả thường được diễn đạt trực tiếp.)
- đg. 1. Quét tước kỹ, cả những chỗ khuất: Móc máy gầm tủ. 2. Nh. Móc, ngh.3: Móc máy cái xấu của người khác.